🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 18 - 2015
Hiển thị 96 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Asadi Motahare Iran 12561932 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Varshini V India 5091241 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Aravindh Chithambaram Vr. India 5072786 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Khodashenas Mersad Iran 12514195 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Divya Deshmukh India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
10 🥇 Chidambaram Lakshmi India Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
11 🥇 Potluri Supreetha India Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
12 🥇 Aakanksha Hagawane India 25014510 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
13 🥇 Srija Seshadri India 5055903 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
14 🥇 Wei Yaqing China Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
15 🥇 Sindarov Javokhir Uzbekistan 14205483 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Firouzja Alireza Iran 12573981 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Aravindh Chithambaram Vr. India 5072786 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Sindarov Islombek Uzbekistan 14205475 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Tán Huỳnh Thanh Trúc Việt Nam 12412120 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Aakanksha Hagawane India 25014510 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Gholami Orimi Anahita Iran 12560260 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Wei Yaqing China 8616787 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Sindarov Javokhir Uzbekistan 14205483 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Firouzja Alireza Iran 12573981 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Gholami Aryan Iran 12513342 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Krishna Teja N India 5001498 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Subramaniyam H Bharath India 46634827 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥈 Salonika Saina India 25013971 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
34 🥈 Tarini Goyal India 5082749 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
35 🥈 Aakanksha Hagawane India 25014510 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
36 🥈 Lasya.G India 5068800 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
37 🥈 Nihal Sarin India 25092340 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
38 🥈 Fendereski Nima Iran 12533807 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
39 🥈 Ritviz Parab India 5073367 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
40 🥈 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
41 🥈 Nguyen Thien Ngan Việt Nam Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
42 🥈 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam 12408956 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
43 🥈 Toshali V India Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
44 🥈 Harshita G India Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
45 🥈 Mhalakshmi India Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
46 🥈 Tsogdelger Anudari Mongolia Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
47 🥈 Võ Phạm Thiên Phúc Việt Nam 12411396 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
48 🥈 Kushagra Mohan India 25033638 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
49 🥈 Gholami Aryan Iran 12513342 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
50 🥈 Harsha Bharathakoti India 5078776 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
51 🥈 Taalaibekov Tagir Kyrgyzstan 13801163 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
52 🥈 Dev Shah India 35019058 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
53 🥈 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥈 Tamir Saruul Mongolia 4904087 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥈 Yang Yijing China 8608601 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Chandreyee Hajra India 5056535 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Lasya.G India 5068800 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Mittal Aditya India 35042025 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Erigaisi Arjun India 35009192 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Tahbaz Arash Iran 12528846 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Khodashenas Mersad Iran 12514195 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Dey Shahil India 35062352 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥉 Mrudul Dehankar India 25096990 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
66 🥉 Kalantari Sedigheh Iran 12534544 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
67 🥉 Đồng Khánh Linh Việt Nam 12403040 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
68 🥉 Đoàn Thị Hồng Nhung Việt Nam 12403547 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
69 🥉 Harshavardhan G B India 25059009 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
70 🥉 Gholami Aryan Iran 12513342 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
71 🥉 Visakh N R India 25012223 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
72 🥉 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
73 🥉 Bhagyashree Patil India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
74 🥉 Bommini Mounika Akshaya India Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
75 🥉 Kalantari Sedigheh Iran Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
76 🥉 Yakubbaeva Nilufar Uzbekistan 14204487 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
77 🥉 Gholani Orimi Anahita Iran Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
78 🥉 Prathivya Gupta India Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
79 🥉 Daneshvar Bardiya Iran 12576468 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
80 🥉 Sun Yidi China 8614776 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
81 🥉 Raja Harshit India 5089000 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
82 🥉 Visakh N R India 25012223 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
83 🥉 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
84 🥉 Dey Shahil India 35062352 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
85 🥉 Rakshitta Ravi India 25073230 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥉 Nurgali Nazerke Kazakhstan 13711261 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥉 Nomindalai Tumurbaatar Mongolia 4904095 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥉 Harshita Guddanti India 25043250 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥉 Varshini V India 5091241 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥉 Prathivya Gupta India 35028421 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥉 Sadhwani Raunak India 35093487 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥉 Harshavardhan G B India 25059009 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥉 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥉 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥉 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥉 Prraneeth Vuppala India 46622373 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn