| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |