| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥈 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥈 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥉 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥉 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |