| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |