| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Jaiswal Rupesh | Nepal |
12300870
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 21 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 22 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Anujin Delgersaikhan | Mongolia |
4903293
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Maralgua Ganganbars | Mongolia |
4902840
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Oncita Prince Louis | Philippines |
5220483
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Swera Ana Braganca | India |
25046497
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yngayo Irish | Philippines |
5211751
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Trần Thị Như Ý | Việt Nam |
12404144
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Trần Thị Mộng Thu | Việt Nam |
12403415
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Davaajargal Sharavdorj | Mongolia |
4903749
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Enkhbolor Nyamdavaa | Mongolia |
4903757
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Enkhjin Erdenebat | Mongolia |
4903285
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Isabedra Florence Gayle | Philippines |
5220165
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 53 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 | Nguyễn Minh Thắng | Việt Nam |
12404250
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 56 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 57 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 58 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Bilguun Lkhagvasanj | Mongolia |
4902319
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Singh Delroy | Singapore |
5807115
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Lương Duy Lộc | Việt Nam |
12403652
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Caranyagan Carlo | Philippines |
5212405
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Laxamana John Jasper | Philippines |
5221170
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Llantada Kyz | Philippines |
5212332
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | Yoseph Theolifus Taher | Indonesia |
7105347
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | Anand Batsukh | Mongolia |
4903510
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | Chan Jin Zhen | Singapore |
5811430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | Wei Zirui Gabriel | Singapore |
5819580
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lưu Quế Chi | Việt Nam |
12412716
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Wei Yaqing | China |
8616787
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 108 | Chin Yuen Ling Erica | Singapore |
5817692
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Yu Grace | Singapore |
5820359
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Yngayo Irish | Philippines |
5211751
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Docena Jesca | Philippines |
5209013
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Lê Minh Nhật | Việt Nam |
12407038
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Nguyễn Trương Bảo Trân | Việt Nam |
12402311
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyễn Minh Thắng | Việt Nam |
12404250
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 131 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 132 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Bilguun Lkhagvasanj | Mongolia |
4902319
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Leong Sher Hern | Singapore |
5812500
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Yin Haoran | Singapore |
5811554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Lee Jun Wei | Singapore |
5804809
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Caranyagan Carlo | Philippines |
5212405
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Laxamana John Jasper | Philippines |
5221170
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Llantada Kyz | Philippines |
5212332
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Vergara Joseph Raphael | Philippines |
5220360
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Zhang Jasmine Haomo | New Zealand |
4304632
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Thị Như Ý | Việt Nam |
12404144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Ismail Ahmad | Malaysia |
5700655
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Boldoo Erdenepurev | Mongolia |
4901037
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Tống Hải Anh | Việt Nam |
12412805
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Anujin Delgersaikhan | Mongolia |
4903293
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Maralgua Ganganbars | Mongolia |
4902840
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Yngayo Irish | Philippines |
5211751
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Ngô Thị Ngọc Ngân | Việt Nam |
12406899
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Phan Nguyễn Hà Như | Việt Nam |
12403156
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Dela Torre Marife | Philippines |
5220440
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Sapale Saloni | India |
5085527
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |