| 1 | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Ngân Hà | 12411779 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hồng Minh Ngọc | 12412007 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Minh Ý | 12406830 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | 12415340 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Woong Zhi Wei William | 5804906 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Jacutina John Merill | 5217920 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Jaiswal Rupesh | 12300870 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 21 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 22 | Altantuya Boldbaatar | 4902785 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Anujin Delgersaikhan | 4903293 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Maralgua Ganganbars | 4902840 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Oncita Prince Louis | 5220483 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Salonika Saina | 25013971 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Swera Ana Braganca | 25046497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Davaajargal Sharavdorj | 4903749 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Enkhbolor Nyamdavaa | 4903757 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Enkhjin Erdenebat | 4903285 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Isabedra Florence Gayle | 5220165 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 53 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 | Nguyễn Minh Thắng | 12404250 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 56 | Phan Thị Trác Vân | 12409944 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 57 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 58 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nouri Alekhine | 5216184 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Bilguun Lkhagvasanj | 4902319 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nisban Cyrus | 5806003 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Singh Delroy | 5807115 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Lương Duy Lộc | 12403652 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Nguyễn Tiến Anh | 12405590 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Caranyagan Carlo | 5212405 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Laxamana John Jasper | 5221170 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Llantada Kyz | 5212332 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Michael Owen | 7104820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | Yoseph Theolifus Taher | 7105347 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | Anand Batsukh | 4903510 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | Chan Jin Zhen | 5811430 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | Siddharth Jagadeesh | 5818320 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | Wei Zirui Gabriel | 5819580 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Trần Phan Bảo Khánh | 12406988 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lưu Quế Chi | 12412716 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Wei Yaqing | 8616787 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lee Qing Aun | 5804167 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Palma Lee Roi | 5219051 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Jacutina John Merill | 5217920 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Siddharth Jagadeesh | 5818320 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 108 | Chin Yuen Ling Erica | 5817692 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Yu Grace | 5820359 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Docena Jesca | 5209013 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Lê Minh Nhật | 12407038 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyễn Minh Thắng | 12404250 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 131 | Phan Thị Trác Vân | 12409944 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 132 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Velarde Jerish John | 5217881 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Bilguun Lkhagvasanj | 4902319 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Leong Sher Hern | 5812500 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Yin Haoran | 5811554 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Lee Jun Wei | 5804809 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Lee Qing Aun | 5804167 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Woong Zhi Wei William | 5804906 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Sevillano Rhenzi Kyle | 5208971 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Caranyagan Carlo | 5212405 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Laxamana John Jasper | 5221170 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Llantada Kyz | 5212332 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Vergara Joseph Raphael | 5220360 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Zhang Jasmine Haomo | 4304632 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Tejaswini Sagar | 5054290 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Ismail Ahmad | 5700655 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Lưu Đức Hải | 12412228 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Boldoo Erdenepurev | 4901037 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Tống Hải Anh | 12412805 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Altantuya Boldbaatar | 4902785 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Anujin Delgersaikhan | 4903293 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Maralgua Ganganbars | 4902840 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Yecla Precious Day | 5218640 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Diaz Natori Biazza | 5216222 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Ngô Thị Ngọc Ngân | 12406899 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Phan Nguyễn Hà Như | 12403156 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Dela Torre Marife | 5220440 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Sapale Saloni | 5085527 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Srija Seshadri | 5055903 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |