| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chopdekar Gunjal | India |
25099450
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 15 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | Indonesia |
7105487
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Yoseph Theolifus Taher | Indonesia |
7105347
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 25 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 26 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 48 | Goh Cheng Hong | Singapore |
5800072
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 49 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 50 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 51 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 52 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Lee Jun Wei | Singapore |
5804809
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Nguyễn Trí Thiên | Việt Nam |
12402958
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Chopdekar Gunjal | India |
25099450
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Maralgua Ganganbars | Mongolia |
4902840
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hng Mei-En Emmanuelle | Singapore |
5804566
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag | Mongolia |
4903188
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 91 | Khin Ko | Myanmar |
13000314
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 92 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Dhulipalla Bala Chandra Prasad | India |
25005812
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 106 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Swera Ana Braganca | India |
25046497
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Trần Thị Phương Anh | Việt Nam |
12410659
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Lưu Quế Chi | Việt Nam |
12412716
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 131 | Goh Cheng Hong | Singapore |
5800072
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 132 | Wong Ngiam Yee | Singapore |
5804140
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 133 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 134 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 135 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 136 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Ng Wee Hong Brendan | Singapore |
5805570
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Chitlange Sakshi | India |
35002899
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Khin Ko | Myanmar |
13000314
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Zuo Yifan | China |
8614610
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | Indonesia |
7105487
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Swera Ana Braganca | India |
25046497
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Trần Nhật Phương | Việt Nam |
12409782
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Hà Phương Hoàng Mai | Việt Nam |
12406643
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |