| 1 | Chopdekar Gunjal | 25099450 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Salonika Saina | 25013971 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 15 | Nouri Alekhine | 5216184 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | 7105487 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Yoseph Theolifus Taher | 7105347 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Phan Thị Trác Vân | 12409944 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 25 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 26 | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Ngân Hà | 12411779 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Hồng Minh Ngọc | 12412007 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Trần Minh Ý | 12406830 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Galas Bernadette | 5208912 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | 12415340 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 48 | Goh Cheng Hong | 5800072 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 49 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 50 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 51 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 52 | Lưu Đức Hải | 12412228 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Lee Jun Wei | 5804809 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Lee Qing Aun | 5804167 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Woong Zhi Wei William | 5804906 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Sevillano Rhenzi Kyle | 5208971 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Chopdekar Gunjal | 25099450 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Maralgua Ganganbars | 4902840 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hng Mei-En Emmanuelle | 5804566 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag | 4903188 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tejaswini Sagar | 5054290 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 91 | Khin Ko | 13000314 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 92 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Tin Jingyao | 5804418 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Dhulipalla Bala Chandra Prasad | 25005812 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Phan Thị Trác Vân | 12409944 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 106 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Hồng Minh Ngọc | 12412007 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Salonika Saina | 25013971 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Swera Ana Braganca | 25046497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Lê Thị Như Quỳnh | 12403970 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Trần Phan Bảo Khánh | 12406988 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Trần Thị Phương Anh | 12410659 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Lưu Quế Chi | 12412716 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 131 | Goh Cheng Hong | 5800072 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 132 | Wong Ngiam Yee | 5804140 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 133 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 134 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 135 | Lưu Đức Hải | 12412228 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 136 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Paler Emanuel Van R. | 5213428 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Ng Wee Hong Brendan | 5805570 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | Altantuya Boldbaatar | 4902785 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Chitlange Sakshi | 35002899 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Galas Bernadette | 5208912 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | 12415340 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Khin Ko | 13000314 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Zuo Yifan | 8614610 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | 7105487 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lee Qing Aun | 5804167 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Tin Jingyao | 5804418 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Salonika Saina | 25013971 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Swera Ana Braganca | 25046497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Trần Nhật Phương | 12409782 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |