| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Ismail Ahmad | Malaysia |
5700655
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 9 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | M Rizki Akbar Hazaki | Indonesia |
7105614
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Garidmagnai Byambasuren | Mongolia |
4902963
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lee Jun Wei | Singapore |
5804809
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Caranyagan Carlo | Philippines |
5212405
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Laxamana John Jasper | Philippines |
5221170
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Llantada Kyz | Philippines |
5212332
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Enkhnasan Namjiljav | Mongolia |
4903072
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 22 | Charumati K | India |
45004447
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Chin Yuen Ling Erica | Singapore |
5817692
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Chopdekar Gunjal | India |
25099450
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Haw Zi Xuan | Singapore |
5817765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hema Keertana Vemuri | India |
45053251
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Cheong Sue Lyn | Singapore |
5817820
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Mak Xiu Ning Charlene | Singapore |
5820332
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tan Li Ern Danelle | Singapore |
5812593
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Hng Mei-En Emmanuelle | Singapore |
5804566
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Kwok Teng Yan Megan | Singapore |
5819792
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tan Li Cheng Julia | Singapore |
5805333
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Dela Torre Marife | Philippines |
5220440
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Kong Zi Yau Bernadette | Singapore |
5820235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lim Ruici | Singapore |
5820324
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Chan Wei Shyan Timothy | Singapore |
5805791
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ng Sheng Feng | Singapore |
5817803
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Sarchez Chrisus Joshua | Philippines |
5220408
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Heng Zheng Kai | Singapore |
5805880
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Lee Rui Zhe Nicholas | Singapore |
5805481
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Yeo Ruizhi Carwyn | Singapore |
5806984
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Clarito Karlycris Jr. | Philippines |
5220467
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Trần Nhật Phương | Việt Nam |
12409782
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Uuriintuya Uurtsaikh | Mongolia |
4900227
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Xia Nanlin | China |
8616884
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Chúc Đình Tấn | Việt Nam |
12406023
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Jaiswal Rupesh | Nepal |
12300870
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Olay Joannah Love Marie | Philippines |
5217954
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Cheong Sue Lyn | Singapore |
5817820
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mak Xiu Ning Charlene | Singapore |
5820332
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Tan Li Ern Danelle | Singapore |
5812593
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hng Mei-En Emmanuelle | Singapore |
5804566
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Audiali | Indonesia |
7105452
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Dela Torre Marife | Philippines |
5220440
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Davaajargal Sharavdorj | Mongolia |
4903749
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Enkhbolor Nyamdavaa | Mongolia |
4903757
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Enkhjin Erdenebat | Mongolia |
4903285
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Kong Zi Yau Bernadette | Singapore |
5820235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Lim Ruici | Singapore |
5820324
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 106 | Leong Zachary | Singapore |
5818125
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Ng Sheng Feng | Singapore |
5817803
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Sarchez Chrisus Joshua | Philippines |
5220408
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Lương Duy Lộc | Việt Nam |
12403652
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Vương Thế Hùng Vĩ | Việt Nam |
12403750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Heng Zheng Kai | Singapore |
5805880
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Lee Rui Zhe Nicholas | Singapore |
5805481
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Yeo Ruizhi Carwyn | Singapore |
5806984
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Yoseph Theolifus Taher | Indonesia |
7105347
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Batbayar Ariunbat | Mongolia |
4903447
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Chan Jin Zhen | Singapore |
5811430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Wong Xi Wen | Singapore |
5820413
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Trần Nhật Phương | Việt Nam |
12409782
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Men Jiayi | China |
8609039
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Batmunkh Oyudari | Mongolia |
4902378
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Uuriintuya Uurtsaikh | Mongolia |
4900227
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Enkhbolor Nyamdavaa | Mongolia |
4903757
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Wei Yaqing | China |
8616787
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Tan Jun Hao | Singapore |
5805678
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Enkhnasan Namjiljav | Mongolia |
4903072
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chin Yuen Ling Erica | Singapore |
5817692
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Haw Zi Xuan | Singapore |
5817765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Hng Mei-En Emmanuelle | Singapore |
5804566
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Chen Jiehanb | China |
8616795
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Liang Zhiyang | China |
8612471
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Xu Xiaoyu | China |
15400565
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Johari Camilia | Malaysia |
5704677
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Baksi Aahana | Singapore |
30902118
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Lim Ruici | Singapore |
5820324
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Tan Naython | Singapore |
5818931
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Sarchez Chrisus Joshua | Philippines |
5220408
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Lương Duy Lộc | Việt Nam |
12403652
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Việt Nam |
12405515
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Altangerel Odgerel | Mongolia |
4902629
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Bilguun Purvee | Mongolia |
4904010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Boldoo Erdenepurev | Mongolia |
4901037
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lee Shi Hao | Singapore |
5806488
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Ng Wee Hong Brendan | Singapore |
5805570
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Yoseph Theolifus Taher | Indonesia |
7105347
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Chan Jin Zhen | Singapore |
5811430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Siddharth Jagadeesh | Singapore |
5818320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Wei Zirui Gabriel | Singapore |
5819580
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |