| 1 | Altantuya Boldbaatar | 4902785 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Ismail Ahmad | 5700655 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 9 | Lưu Đức Hải | 12412228 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | M Rizki Akbar Hazaki | 7105614 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Garidmagnai Byambasuren | 4902963 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lee Jun Wei | 5804809 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Caranyagan Carlo | 5212405 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Laxamana John Jasper | 5221170 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Llantada Kyz | 5212332 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Enkhnasan Namjiljav | 4903072 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 22 | Charumati K | 45004447 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Chin Yuen Ling Erica | 5817692 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Chopdekar Gunjal | 25099450 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Haw Zi Xuan | 5817765 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hema Keertana Vemuri | 45053251 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Cheong Sue Lyn | 5817820 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Mak Xiu Ning Charlene | 5820332 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tan Li Ern Danelle | 5812593 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Hng Mei-En Emmanuelle | 5804566 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Siew Kai Xin | 5804132 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Tin Ruiqi | 5806453 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Kwok Teng Yan Megan | 5819792 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tan Li Cheng Julia | 5805333 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Dela Torre Marife | 5220440 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Kong Zi Yau Bernadette | 5820235 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lim Ruici | 5820324 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Chan Wei Shyan Timothy | 5805791 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ng Sheng Feng | 5817803 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Sarchez Chrisus Joshua | 5220408 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Paler Emanuel Van R. | 5213428 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Rilloraza Istraelito | 5213436 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Lau Xian Hui Rudolph | 5804302 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Heng Zheng Kai | 5805880 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Lee Rui Zhe Nicholas | 5805481 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Yeo Ruizhi Carwyn | 5806984 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Hồng Minh Ngọc | 12412007 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tan Mary Joy | 5217970 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Trần Nhật Phương | 12409782 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Uuriintuya Uurtsaikh | 4900227 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Tuorila Kai | 6200214 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Xia Nanlin | 8616884 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Chúc Đình Tấn | 12406023 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Jaiswal Rupesh | 12300870 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Olay Joannah Love Marie | 5217954 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Yecla Precious Day | 5218640 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Cheong Sue Lyn | 5817820 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mak Xiu Ning Charlene | 5820332 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Tan Li Ern Danelle | 5812593 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hng Mei-En Emmanuelle | 5804566 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Siew Kai Xin | 5804132 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Tin Ruiqi | 5806453 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Audiali | 7105452 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Christine Elisabeth | 7106165 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Dela Torre Marife | 5220440 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Davaajargal Sharavdorj | 4903749 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Enkhbolor Nyamdavaa | 4903757 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Enkhjin Erdenebat | 4903285 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Kong Zi Yau Bernadette | 5820235 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Lim Ruici | 5820324 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 106 | Leong Zachary | 5818125 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Ng Sheng Feng | 5817803 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Sarchez Chrisus Joshua | 5220408 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Lương Duy Lộc | 12403652 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Vương Thế Hùng Vĩ | 12403750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Heng Zheng Kai | 5805880 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Lee Rui Zhe Nicholas | 5805481 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Yeo Ruizhi Carwyn | 5806984 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Michael Owen | 7104820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Yoseph Theolifus Taher | 7105347 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Batbayar Ariunbat | 4903447 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Chan Jin Zhen | 5811430 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Siddharth Jagadeesh | 5818320 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Wong Xi Wen | 5820413 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Trần Nhật Phương | 12409782 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Men Jiayi | 8609039 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Batmunkh Oyudari | 4902378 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Uuriintuya Uurtsaikh | 4900227 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vicente Venice | 5218420 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Srija Seshadri | 5055903 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Enkhbolor Nyamdavaa | 4903757 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Wei Yaqing | 8616787 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Tan Jun Hao | 5805678 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Enkhnasan Namjiljav | 4903072 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chin Yuen Ling Erica | 5817692 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Haw Zi Xuan | 5817765 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Hng Mei-En Emmanuelle | 5804566 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Siew Kai Xin | 5804132 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Tin Ruiqi | 5806453 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Chen Jiehanb | 8616795 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Liang Zhiyang | 8612471 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Xu Xiaoyu | 15400565 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Baksi Aahana | 30902118 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Lim Ruici | 5820324 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Tan Naython | 5818931 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Tin Jingshun | 5806070 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Sarchez Chrisus Joshua | 5220408 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Lương Duy Lộc | 12403652 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Công Tài | 12402753 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Hoàng Đăng Huy | 12405515 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Altangerel Odgerel | 4902629 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Bilguun Purvee | 4904010 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Boldoo Erdenepurev | 4901037 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lau Xian Hui Rudolph | 5804302 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lee Shi Hao | 5806488 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Ng Wee Hong Brendan | 5805570 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Michael Owen | 7104820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Yoseph Theolifus Taher | 7105347 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Chan Jin Zhen | 5811430 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Siddharth Jagadeesh | 5818320 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Wei Zirui Gabriel | 5819580 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |