| 1 | Assaubayeva Bibisara | 13708694 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Solozhenkina Elizaveta | 34106615 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Kiolbasa Oliwia | 1154613 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Tsolakidou Stavroula | 4264312 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Osmanodja Filiz | 24633569 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Zarubitski Viachaslau | 13509373 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Vaibhav Suri | 5045185 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |