| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Yu Jennifer R | United States |
2078341
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Zhou Qiyu | Canada |
505161
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Unuk Laura | Slovenia |
14609215
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Saduakassova Dinara | Kazakhstan |
13700090
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Nihal Sarin | India |
25092340
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Liu Yan | China |
8608962
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Pichot Alan | Argentina |
110973
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Bortnyk Olexandr | Ukraine |
14120828
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Ilya Makoveev | Russia |
34155748
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |