🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2014
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Yu Jennifer R United States 2078341 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Zhou Qiyu Canada 505161 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Unuk Laura Slovenia 14609215 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Saduakassova Dinara Kazakhstan 13700090 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Davaakhuu Munkhzul Mongolia 4902815 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Nihal Sarin India 25092340 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Liu Yan China 8608962 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Pichot Alan Argentina 110973 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Bortnyk Olexandr Ukraine 14120828 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Ilya Makoveev Russia 34155748 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Assaubayeva Bibisara Kazakhstan 13708694 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Solozhenkina Elizaveta Russia 34106615 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Kiolbasa Oliwia Poland 1154613 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Tsolakidou Stavroula Greece 4264312 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Osmanodja Filiz Germany 24633569 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Lưu Hà Bích Ngọc Việt Nam 12412821 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Abdusattorov Nodirbek Uzbekistan 14204118 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Zarubitski Viachaslau Belarus 13509373 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Tabatabaei M Amin Iran 12521213 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Aravindh Chithambaram Vr. India 5072786 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Vaibhav Suri India 5045185 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Asadi Motahare Iran 12561932 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Badelka Olga Belarus 13509926 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Gazikova Veronika Slovakia 14919311 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Xiao Yiyi China 8606161 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Ezizova Bagul Turkmenistan 14003864 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Tsoi Dmitry Russia 24194697 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Taghizadeh Rayan United States 2054019 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Costachi Mihnea Romania 1217518 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Bellahcene Bilel France 696358 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Henriquez Villagra Cristobal Chile 3409350 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Mendonca Leon Luke India 35028561 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn