| 1 | Lakshmi C | 25035347 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Majidi Kimia | 12529010 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tursunova Shakhnoza | 14204070 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Saranya J | 5031931 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Mosadeghpour Masoud | 12519278 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Tarini Goyal | 5082749 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Omurbekova Diana | 13800752 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Tursunova Shakhnoza | 14204070 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Michelle Catherina P | 5005736 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Li Zekai | 8610436 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Visakh N R | 25012223 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Ma Zhonghan | 8607206 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Fernandes Krystal | 25099477 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Yakubbaeva Nilufar | 14204487 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Alijanzadeh Mohadeseh | 12508632 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Atabayeva Gozel | 14001896 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Aronyak Ghosh | 25072846 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Zhu Yi | 8607435 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Karthikeyan Murali | 5074452 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Mosadeghpour Masoud | 12519278 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Tống Hải Anh | 12412805 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |