🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 15 - 2013
Hiển thị 112 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Fernandes Krystal India 25099477 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Priyanka Nutakki India 25049615 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Srija Seshadri India 5055903 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Bayarjargal Bayarmaa Mongolia 4900260 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Bhagyashree Patil India 25053256 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Zhu Yi China 8607435 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
10 🥇 Aravindh Chithambaram Vr. India 5072786 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
11 🥇 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
12 🥇 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
13 🥇 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
14 🥇 Lakshmi C India 25035347 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
15 🥇 Yang Yijing China 8608601 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Ananya Suresh India 25004450 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Mahalakshmi M India 5001080 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Atabayeva Gozel Turkmenistan 14001896 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Saberi Mahan Iran 12540277 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Zhu Yi China 8607435 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
22 🥇 Atabayev Saparmyrat Turkmenistan 14000571 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
23 🥇 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
24 🥇 Lê Tuấn Minh Việt Nam 12401153 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
25 🥇 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
26 🥇 Zahedifar Anahita Iran 12560715 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Priyanka Nutakki India 25049615 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Savant Riya India 5067359 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Derakhshani Dorsa Iran 12500330 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Pratyusha Bodda India 5000629 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Raghunandan Kaumandur Srihari India 25004964 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Aravindh Chithambaram Vr. India 5072786 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥈 Asadi Motahare Iran 12561932 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
39 🥈 Võ Mai Trúc Việt Nam 12403474 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
40 🥈 Savant Riya India 5067359 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
41 🥈 Mahalakshmi M India 5001080 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
42 🥈 Nandhidhaa Pv India 5050847 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
43 🥈 Vương Quỳnh Anh Việt Nam 12408948 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
44 🥈 Aronyak Ghosh India 25072846 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
45 🥈 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
46 🥈 Karthikeyan Murali India 5074452 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
47 🥈 Das Sayantan India 5034426 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
48 🥈 Patil Pratik India 5038758 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
49 🥈 Sindarov Javokhir Uzbekistan 14205483 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
50 🥈 Zahedifar Anahita Iran 12560715 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
51 🥈 Potluri Supreetha India 25053094 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
52 🥈 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
53 🥈 Alijanzadeh Mohadeseh Iran 12508632 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
54 🥈 Nandhidhaa Pv India 5050847 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
55 🥈 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
56 🥈 Vương Quỳnh Anh Việt Nam 12408948 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
57 🥈 Baasansuren Erdene Mongolia 4902084 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥈 Tabatabaei M Amin Iran 12521213 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥈 Nguyễn Đặng Hồng Phúc Việt Nam 12402761 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥈 Asgarizadeh Ahmad Iran 12505684 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥈 Javanbakht Nima Iran 12510670 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
62 🥈 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
63 🥈 Lakshmi C India 25035347 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Nguyễn Thị Minh Oanh Việt Nam 12404080 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Srija Seshadri India 5055903 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Khademalsharieh Sarasadat Iran 12512214 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Kushagra Mohan India 25033638 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Tabatabaei M Amin Iran 12521213 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Girish A. Koushik India 5038448 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Ma Zhonghan China 8607206 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥉 Lakshmi C India 25035347 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
77 🥉 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
78 🥉 Majidi Kimia Iran 12529010 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
79 🥉 Tursunova Shakhnoza Uzbekistan 14204070 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
80 🥉 Saranya J India 5031931 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
81 🥉 Kamalidenova Meruert Kazakhstan 13712802 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
82 🥉 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
83 🥉 Tabatabaei M Amin Iran 12521213 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
84 🥉 Samantila Daryl Unix Philippines 5206979 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
85 🥉 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
86 🥉 Lê Tuấn Minh Việt Nam 12401153 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
87 🥉 Nguyễn Đức Sang Việt Nam 12407747 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
88 🥉 Bommini Mounika Akshaya India 25019872 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
89 🥉 Tarini Goyal India 5082749 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
90 🥉 Omurbekova Diana Kyrgyzstan 13800752 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
91 🥉 Tursunova Shakhnoza Uzbekistan 14204070 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
92 🥉 Michelle Catherina P India 5005736 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
93 🥉 Bhagyashree Patil India 25053256 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
94 🥉 Ram Aravind L N India 25033760 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
95 🥉 Li Zekai China 8610436 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
96 🥉 Visakh N R India 25012223 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
97 🥉 Girish A. Koushik India 5038448 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
98 🥉 Ma Zhonghan China 8607206 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
99 🥉 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
100 🥉 Fernandes Krystal India 25099477 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Kalantari Sedigheh Iran 12534544 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Yakubbaeva Nilufar Uzbekistan 14204487 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Alijanzadeh Mohadeseh Iran 12508632 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Atabayeva Gozel Turkmenistan 14001896 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Rakshitta Ravi India 25073230 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Aronyak Ghosh India 25072846 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Zhu Yi China 8607435 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Karthikeyan Murali India 5074452 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Lê Tuấn Minh Việt Nam 12401153 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Tống Hải Anh Việt Nam 12412805 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn