| 1 | HCV | Fernandes Krystal | 25099477 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Srija Seshadri | 5055903 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Bayarjargal Bayarmaa | 4900260 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Bhagyashree Patil | 25053256 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Zhu Yi | 8607435 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Lakshmi C | 25035347 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Ananya Suresh | 25004450 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Atabayeva Gozel | 14001896 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | HCV | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | HCV | Saberi Mahan | 12540277 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | HCV | Zhu Yi | 8607435 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCV | Atabayev Saparmyrat | 14000571 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCV | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | HCV | Zahedifar Anahita | 12560715 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Savant Riya | 5067359 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Derakhshani Dorsa | 12500330 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Pratyusha Bodda | 5000629 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Raghunandan Kaumandur Srihari | 25004964 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCV | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | HCB | Asadi Motahare | 12561932 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCB | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCB | Savant Riya | 5067359 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCB | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCB | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCB | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCB | Aronyak Ghosh | 25072846 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCB | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCB | Karthikeyan Murali | 5074452 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCB | Das Sayantan | 5034426 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCB | Patil Pratik | 5038758 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCB | Sindarov Javokhir | 14205483 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCB | Zahedifar Anahita | 12560715 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCB | Potluri Supreetha | 25053094 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCB | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCB | Alijanzadeh Mohadeseh | 12508632 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCB | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCB | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCB | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCB | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCB | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCB | Asgarizadeh Ahmad | 12505684 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCB | Javanbakht Nima | 12510670 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCB | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCB | Lakshmi C | 25035347 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Srija Seshadri | 5055903 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Kushagra Mohan | 25033638 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | HCB | Ma Zhonghan | 8607206 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | HCB | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | HCĐ | Lakshmi C | 25035347 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | HCĐ | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | HCĐ | Majidi Kimia | 12529010 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | HCĐ | Tursunova Shakhnoza | 14204070 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | HCĐ | Saranya J | 5031931 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | HCĐ | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | HCĐ | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | HCĐ | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | HCĐ | Mosadeghpour Masoud | 12519278 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 | HCĐ | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 | HCĐ | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 | HCĐ | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCĐ | Tarini Goyal | 5082749 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCĐ | Omurbekova Diana | 13800752 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCĐ | Tursunova Shakhnoza | 14204070 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCĐ | Michelle Catherina P | 5005736 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCĐ | Bhagyashree Patil | 25053256 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCĐ | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCĐ | Li Zekai | 8610436 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCĐ | Visakh N R | 25012223 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCĐ | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | HCĐ | Ma Zhonghan | 8607206 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | HCĐ | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCĐ | Fernandes Krystal | 25099477 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Kalantari Sedigheh | 12534544 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Yakubbaeva Nilufar | 14204487 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Alijanzadeh Mohadeseh | 12508632 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Atabayeva Gozel | 14001896 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCĐ | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCĐ | Aronyak Ghosh | 25072846 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCĐ | Zhu Yi | 8607435 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCĐ | Karthikeyan Murali | 5074452 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCĐ | Mosadeghpour Masoud | 12519278 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCĐ | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCĐ | Tống Hải Anh | 12412805 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCĐ | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |