| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 2 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 6 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 7 | Ding Liren | China |
8603677
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 8 | Guo Qi | China |
8604002
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 9 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 10 | Xiu Deshun | China |
8603693
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 11 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 12 | Zhao Xue | China |
8601283
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 13 | Yu Yangyi | China |
8603820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |