| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 2 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 3 | Rudin Hamdani | Indonesia |
7100213
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 4 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 5 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua chớp |
| 6 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 7 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 8 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 9 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 11 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội hỗn hợp Cờ Vua nhanh |
| 12 | Ding Liren | China |
8603677
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Kulkarni Bhakti | Independent OC |
5019516
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |