| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Priyanka N | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Mahalakshmi M | India |
5001080
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Styazhkina Anna | Russia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | 🥇 | Goryachkina Aleksandra | Russia | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | 🥇 | Asadi Motahare | Iran |
12561932
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Sevian Samuel | United States | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | 🥇 | Troff Kayden W | United States | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | 🥇 | Eliseev Urii | Russia | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 11 | 🥇 | Swiercz Dariusz | Poland | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥇 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Badelka Olga | Belarus | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 14 | 🥈 | Abdimalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Khomeriki Nino | Georgia | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | 🥈 | Rodionova Polina | Russia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | 🥈 | Schut Lisa | Netherlands | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥈 | Tereshechkina Taisiya | Russia | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | Sargsyan Shant | Armenia |
13306766
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Wheeler Cameron | United States | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | 🥈 | Aravindh Chithambaram Vr. | India |
5072786
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Girish A. Koushik | India |
5038448
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥈 | Gabuzyan Hovhannes | Armenia | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥈 | Uzumcu Ahmet Utku | Turkey | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 25 | 🥉 | Maltsevskaya Aleksandra | Russia |
24174041
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Savant Riya | India |
5067359
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Monnisha Gk | India |
5009936
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Xiao Yiyi | China |
8606161
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Severina Maria | Russia | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | 🥉 | Juhasz Judit | Hungary | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 31 | 🥉 | Ram Aravind L N | India |
25033760
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Zhu Yi | China |
8607435
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Wang Richard | Canada | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 34 | 🥉 | Chigaev Maksim | Russia | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 35 | 🥉 | Cori Jorge | Peru | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 36 | 🥉 | Shen Christopher | United States | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |