| 1 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Shoumi Mukerjee | 5001102 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Meenu Priya Se | 5075904 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Bala Kannamma P | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Galsandorj Enkhchimeg | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Goh Jie Yi | 5710049 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Thilakarathne G M H | 9912053 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Igonin Temur | 14203049 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Karthikeyan Murali | 5074452 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Girish A Koushik | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Ghaziolsharif Kaveh | 12506028 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Gunarathne Senila Amaneth | 9932291 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Cao Minh Trang | 12403016 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Tố Trân | 12403130 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Phạm Hoàng Nhật Anh | 12403148 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Hoàng Anh | 12401382 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Karimi Yeganeh | 12527955 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Moradi Kimia | 12500100 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rakshitta Ravi | 25073230 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Rindhiya V | 25040529 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Otgonbayar Chinguun | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Yondonjamts Erdemdalai | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Fendereski Nima | 12533807 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Gholami Aryan | 12513342 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Omidi Arya | 12508780 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Asgarizadeh Ahmad | 12505684 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Mousavi Seyed Khalil | 12511099 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Aghaei Alireza | 12509914 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Bolourchifard Farzad | 12510084 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Javanbakht Nima | 12510670 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Ghaziolsharif Kaveh | 12506028 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Pajoumtajani Farbod | 12507989 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Rostami Taha | 12528749 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Kushagra Mohan | 25033638 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Praggnanandhaa R | 25059530 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Shah Aryan | 25087576 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Bidhar Rutumbara | 25013769 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Ashwini U | 5046785 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Michelle Catherina P | 5005736 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Bala Kannamma.P | 5081432 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Jayathilaka Omaya Tashi | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Sankalp Baliarsingh | 25008072 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Mousavi Seyed Khalil | 12511099 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Narayanan.S.L | 5058422 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Vallabh Kavi | 35007548 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Cao Minh Trang | 12403016 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Tố Trân | 12403130 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Hoàng Nhật Anh | 12403148 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nguyễn Hoàng Anh | 12401382 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Chankamie M K T | 9901884 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | De Silva Shelani | 9909745 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Gunaratne Manisha Suchini | 9903933 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Perera Panchali | 9906584 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Ranasinghe S D | 9902651 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Senarath Kavindi | 9904344 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Gunathilake M D Wonara S | 9927492 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Jayasinghe S M P Pilmini | 9921486 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Weerathunga C J | 9926887 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Chinguun Otgonbayar | 4901860 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Erdemdalai Yondonjamts | 4902327 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Fendereski Nima | 12533807 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Gholami Aryan | 12513342 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Omidi Arya | 12508780 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Aghaei Alireza | 12509914 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Bolourchifard Farzad | 12510084 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Javanbakht Nima | 12510670 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Meng Xianlong | 8606773 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Yu Chaojie | 8608555 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Zhao Zhouqiao Chn | 8608342 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Batgeral Batzorig | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Batjargal Irmuuntulga | 4902157 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Ganzorig Amartuvshin | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Lakshmi C | 25035347 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Qiu Mengjie | 8606137 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Galsandorj Enkhchimeg | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Rindhiya V | 25040529 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Derakhshani Borna | 12518450 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Rakesh Kumar Jena | 5084822 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Mousavi Seyed Khalil | 12511099 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Sodikov Ilyas | 13705490 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Vallabh Kavi | 35007548 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Cao Minh Trang | 12403016 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Tố Trân | 12403130 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Phạm Hoàng Nhật Anh | 12403148 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Hoàng Anh | 12401382 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Chandrasiri S A K | 9905049 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Sanali W A Nathasha | 9916326 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Yashora Tiumi | 9903534 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Bala Kannamma.P | 5081432 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Pujari Rucha | 5024528 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Saranya J | 5031931 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Đặng Minh Ngọc | 12408654 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Chinguun Otgonbayar | 4901860 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Erdemdalai Yondonjamts | 4902327 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Fendereski Nima | 12533807 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Gholami Aryan | 12513342 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Omidi Arya | 12508780 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Karthikeyan Murali | 5074452 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Sidhant Mohapatra | 5028698 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Aghaei Alireza | 12509914 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Bolourchifard Farzad | 12510084 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Javanbakht Nima | 12510670 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Meng Xianlong | 8606773 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Yu Chaojie | 8608555 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Zhao Zhouqiao Chn | 8608342 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Kushagra Mohan | 25033638 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Praggnanandhaa R | 25059530 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Shah Aryan | 25087576 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |