| 1 | Priyanka N | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Ashwini U | 5046785 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Saranya J | 5031931 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Wankhade Sanskruti | 25063561 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Ram Aravind L N | 25033760 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Wang Yukun | 8607966 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Asgarizadeh Ahmad | 12505684 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Javanbakht Nima | 12510670 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Yesuntumur Tugstumur | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Kaur Palkin | 5088070 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lakshmi C | 25035347 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Priyanka N | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Savant Riya | 5067359 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Sunyuktha C M N | 5092710 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vaishali R | 5091756 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Ashwini U | 5046785 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Mahalakshmi M | 5001080 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Shoumi Mukerjee | 5001102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lasya G | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Meenu Priya Se | 5075904 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Michelle Catherina P | 5005736 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Bala Kannamma P | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Pujari Rucha | 5024528 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Saranya J | 5031931 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | De Silva S H G Methsara | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Tharushi Hiranya D M | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Đặng Minh Ngọc | 12408654 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Rahul Srivatshav P | 25059653 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Ram Aravind L N | 25033760 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Saurabh Anand | 5094496 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Harsha Bharathakoti | 5078776 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Mitrabha Guha | 5057000 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Rakesh Kumar Jena | 5084822 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Aravindh Chithambaram Vr | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Karthikeyan Murali | 5074452 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Vignesh Nr | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Girish A Koushik | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Narayanan S L | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Sahoo Utkal Ranjan | 5034566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Gunarathne Senila Amaneth | 9932291 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Hapuarachchi W A D S | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Kirulapana S M Sasadara | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Phan Thế Hiển | 12405230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Savant Riya | 5067359 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Xiao Yiyi | 8606161 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Wankhade Sanskruti | 25063561 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Harsha Bharathakoti | 5078776 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Javanbakht Nima | 12510670 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Zhao Zhouqiao Chn | 8608342 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Yesuntumur Tugstumur | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Lakshmi C | 25035347 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Mishra Anwesha | 35002767 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Priyanka Nutakki | 25049615 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bidhar Rutumbara | 25013769 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Savant Riya | 5067359 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Sunyuktha C M N | 5092710 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Ashwini U | 5046785 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Shiny Das | 5072549 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Shoumi Mukerjee | 5001102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Meenu Priya Se | 5075904 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Michelle Catherina P | 5005736 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Liu Hongyan | 8604789 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Qiu Mengjie | 8606137 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Zhu Ying | 8604770 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | De Silva S H G Methsara | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Jayathilaka Omaya Tashi | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Rathnayaka D Panchali | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đặng Minh Ngọc | 12408654 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Rahul Srivatshav P | 25059653 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Ram Aravind L N | 25033760 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Saurabh Anand | 5094496 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Harsha Bharathakoti | 5078776 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Rakesh Kumar Jena | 5084822 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Sankalp Baliarsingh | 25008072 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Aravindh Chithambaram Vr. | 5072786 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Karthikeyan Murali | 5074452 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Sidhant Mohapatra | 5028698 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Girish A. Koushik | 5038448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Narayanan.S.L | 5058422 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Sahoo Utkal Ranjan | 5034566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Abhilash Reddy M L | 5024668 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Navalgund Niranjan | 5030854 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Patil Pratik | 5038758 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Gunarathne Senila | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Hapuarachchi Dinura Sachethana | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Jayasinghe S M P Pilina | 9925740 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Phan Thế Hiển | 12405230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Priyanka Nutakki | 25049615 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Derakhshani Dorsa | 12500330 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Xiao Yiyi | 8606161 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Wankhade Sanskruti | 25063561 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Asadi Motahare | 12561932 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Gholami Aryan | 12513342 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Zhao Zhouqiao Chn | 8608342 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Yesuntumur Tugstumur | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Kaur Palkin | 5088070 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Lakshmi C | 25035347 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Priyanka Nutakki | 25049615 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Savant Riya | 5067359 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Sunyuktha C M N | 5092710 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Vaishali R | 5091756 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Ivana Maria Furtado | 5048400 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Mahalakshmi M | 5001080 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Monnisha Gk | 5009936 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Lasya.G | 5068800 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Michelle Catherina P | 5005736 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Liu Hongyan | 8604789 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Qiu Mengjie | 8606137 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Zhu Ying | 8604770 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hiranya D N Tharushi | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Jayathilaka Omaya Tashi | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Rathnayaka D Panchali | | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Rakshitta Ravi | 25073230 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Rindhiya V | 25040529 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Rahul Srivatshav P | 25059653 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Ram Aravind L N | 25033760 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Saurabh Anand | 5094496 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Puranik Abhimanyu | 5061245 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Rakesh Kumar Jena | 5084822 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Sankalp Baliarsingh | 25008072 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Khorsandi Arian | 12518549 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Mousavi Seyed Khalil | 12511099 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Girish A. Koushik | 5038448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Narayanan.S.L | 5058422 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Sahoo Utkal Ranjan | 5034566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Abhilash Reddy M L | 5024668 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Navalgund Niranjan | 5030854 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Patil Pratik | 5038758 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Attanayaka Chamath | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Gunaratne Senila Amaneth | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Marapana Sanupa Bimsath | | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Phan Thế Hiển | 12405230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |