| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oyunsuvd Bat-Erdene | Mongolia |
4901975
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Gankhuyag Uchral | Mongolia | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 3 | Mahalakshmi M | India |
5001080
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Lasya G | India | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Tharushi Hiranya D M | Sri Lanka | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 7 | Jalali Parimah | Iran |
12561991
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Xu Xiangyu (chn) | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 11 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Zhao Zhouqiao Chn | China |
8608342
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Vallabh Kavi | India |
35007548
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Shah Aryan | India |
25087576
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Askey Roshell Nathasha | Sri Lanka |
9909613
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Kanakarathne S Nevinka De Silva | Sri Lanka |
9923004
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Vithanage I Pehesara | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 18 | Mendis Dasuni Hansika | Sri Lanka |
9907696
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nonis P A R R | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 20 | Peiris H Pevinya | Sri Lanka |
9924930
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Alijanzadeh Mohadeseh | Iran |
12508632
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Ghaemmaghami Pegah | Iran |
12527092
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Gholami Orimi Anahita | Iran |
12560260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | De Silva Shelani | Sri Lanka |
9909745
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Gunaratne Manisha Suchini | Sri Lanka |
9903933
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sirisena D G U Tharuka S | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 27 | Liu Hongyan | China |
8604789
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Qiu Mengjie | China |
8606137
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Zhu Ying | China |
8604770
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Gunathilaka M D Wonara | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 31 | Jayasundara Nisansa Hansalie | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 32 | Pawalachandran Ashvini | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 33 | Derakhshani Borna | Iran |
12518450
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Gholami Orimi Mehdi | Iran | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 35 | Toufani Kourosh | Iran |
12541109
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Doluweera Dinul Thisura | Sri Lanka |
9907580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Haputhanthri H U D B | Sri Lanka |
9905294
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Munasinghe D G S D | Sri Lanka | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 45 | Meng Xianlong | China |
8606773
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Yu Chaojie | China |
8608555
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Zhao Zhouqiao Chn | China |
8608342
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Batgeral Batzorig | Mongolia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 49 | Batjargal Irmuuntulga | Mongolia |
4902157
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Ganzorig Amartuvshin | Mongolia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 51 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Sunyuktha C M N | India |
5092710
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nandhidhaa Pv | India |
5050847
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Saranya J | India |
5031931
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Galsandorj Enkhchimeg | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 57 | Liang Qiwei | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 58 | Thilakarathne G M H | Sri Lanka |
9912053
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Rakesh Kumar Jena | India |
5084822
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Xu Xiangyu | China |
8608288
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lkhagvasuren Tsedvee | Mongolia |
4902289
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Abhilash Reddy M L | India |
5024668
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Solomko Artur | Kyrgyzstan | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 64 | Mordido Justin | Philippines | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 65 | Askey Roshell Nathasha | Sri Lanka |
9909613
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tharushi T H D Niklesha | Sri Lanka |
9918264
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Weerawardane K S S | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 68 | Jayawardane Dilmi Udaransi | Sri Lanka |
9904964
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Wickramasinghe Dilhara Ishini | Sri Lanka |
9906738
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Wijesuriya G P Y | Sri Lanka |
9906959
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Gunawardena Piyumi | Sri Lanka |
9903968
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Jayaratne J P S S | Sri Lanka |
9906444
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Kahanda I D S | Sri Lanka |
9902112
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Piyumantha M Sasith Nipun | Sri Lanka |
9916148
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Senevirathne P A H | Sri Lanka |
9919660
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Thilakarathne G M H | Sri Lanka |
9912053
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Gamage Chathulanka | Sri Lanka |
9908102
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Naotunna Dineth Nimnaka | Sri Lanka |
9919228
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Sachithra Rukmal | Sri Lanka |
9917748
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | De Silva W R L | Sri Lanka |
9927310
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Haputhanthri H U D B | Sri Lanka |
9905294
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Kumara T G V S H | Sri Lanka |
9920366
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Jayasundara P K U M | Sri Lanka |
9900578
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Subasinghe K R V R | Sri Lanka |
9909117
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Wimalasuriya Kasun M | Sri Lanka |
9906789
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Praggnanandhaa R | India |
25059530
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Shah Aryan | India |
25087576
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Kalantari Sedigheh | Iran |
12534544
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Sunyuktha C M N | India |
5092710
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Monnisha Gk | India |
5009936
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Michelle Catherina P | India |
5005736
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Saranya J | India |
5031931
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Jayathilaka Omaya Tashi | Sri Lanka | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 98 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Rahul Srivatshav P | India |
25059653
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Igonin Temur | Uzbekistan |
14203049
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Karthikeyan Murali | India |
5074452
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Solomko Artur | Kyrgyzstan | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 105 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Askey Roshell Nathasha | Sri Lanka |
9909613
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Jayasekara Himasha D | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 108 | Tharushi T H D Niklesha | Sri Lanka |
9918264
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Batawala N Navodya | Sri Lanka |
9905243
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Peiris H Pevinya | Sri Lanka |
9924930
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Wickramasinghe Dilhara Ishini | Sri Lanka |
9906738
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Alijanzadeh Mohadeseh | Iran |
12508632
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Derakhshani Dorsa | Iran |
12500330
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Ghaemmaghami Pegah | Iran |
12527092
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Basnayake I U | Sri Lanka |
9901698
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Ranasinghe S D | Sri Lanka |
9902651
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Senarath Kavindi | Sri Lanka |
9904344
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Dahampriya H K T Dewnethmie | Sri Lanka |
9931180
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Gunathilaka M D Wonara S | Sri Lanka | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 120 | Samarasinghe Sithumi | Sri Lanka |
9917780
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Derakhshani Borna | Iran |
12518450
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Gholami Orimi Mahdi | Iran |
12558486
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Toufani Kourosh | Iran |
12541109
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Doluweera Dinul Thisura | Sri Lanka |
9907580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Kulasekara Kashapa D M T | Sri Lanka |
9905375
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Premachandra G T D | Sri Lanka |
9903011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Jayasundara P K U M | Sri Lanka |
9900578
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Lamawansa Yasas | Sri Lanka |
9904166
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Perera W C C | Sri Lanka |
9902600
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Batgeral Batzorig | Mongolia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 137 | Batjargal Irmuuntulga | Mongolia |
4902157
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Ganzorig Amartuvshin | Mongolia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |