| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 6 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Bùi Minh Thành | Việt Nam |
12404934
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Palaming Regyne | Philippines |
5213479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7102984
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nur Abidah Shanti | Indonesia |
7104898
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Romero Gladys Hazelle | Philippines |
5214874
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ramos Methusellah | Philippines |
5216273
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 35 | Budiarto Dhatuyo | Indonesia |
7103000
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Canino Romeo | Philippines |
5216206
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Marcellana Mark James | Philippines |
5211123
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Marce Jasper Gerald | Philippines |
5216214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Fagon Romy | Philippines |
5208220
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Jethro Aquino | Philippines |
5216168
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Trần Thị Mộng Thu | Việt Nam |
12403415
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Rajaryan Kuvelkar | India |
5096235
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Phan Thế Hiển | Việt Nam |
12405230
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Palaming Regyne | Philippines |
5213479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7102984
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nur Abidah Shanti | Indonesia |
7104898
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Trần Nguyễn Quế Hương | Việt Nam |
12407127
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Jelsen Yemi | Indonesia |
7101406
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Qibtiyah Meriatul | Indonesia |
7103565
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Ramos Methusellah | Philippines |
5216273
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 89 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Canino Romeo | Philippines |
5216206
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Marce Jasper Gerald | Philippines |
5216214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Fagon Romy | Philippines |
5208220
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Jethro Aquino | Philippines |
5216168
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ventanilla Billy Samuel | Philippines |
5216192
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Yanjinlkham Bayarsaikhan | Mongolia |
4901452
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Đặng Minh Ngọc | Việt Nam |
12408654
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nitish Belurkar | India |
5084768
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Palaming Regyne | Philippines |
5213479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Docena Jesca | Philippines |
5209013
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Jamaca Alyssa Ysaiah | Philippines |
5216249
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Romero Gladys Hazelle | Philippines |
5214874
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Ramos Methusellah | Philippines |
5216273
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Marcellana Mark James | Philippines |
5211123
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Marce Jasper Gerald | Philippines |
5216214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Hùng Cường | Việt Nam |
12401234
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Jethro Aquino | Philippines |
5216168
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Ventanilla Billy Samuel | Philippines |
5216192
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |