| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trần Nhật Phương | Việt Nam |
12408875
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Marcellana Mark James | Philippines |
5211123
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Thế Vân | Việt Nam |
12407828
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Phan Thảo Nguyên | Việt Nam |
12409260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Trần Nhật Phương | Việt Nam |
12408875
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 46 | Bùi Minh Thành | Việt Nam |
12404934
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Nguyễn Tấn Thịnh | Việt Nam |
12403458
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Đồng Bảo Nghĩa | Việt Nam |
12400343
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nguyễn Thế Vân | Việt Nam |
12407828
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Savant Riya | India |
5067359
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Enkhtuul Altan-Ulzii | Mongolia |
4901444
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Catur Adi Sagita | Indonesia |
7104618
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | Indonesia |
7103646
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đặng Minh Ngọc | Việt Nam |
12408654
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 106 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 107 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Huỳnh Minh Chiến | Việt Nam |
12405388
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Nguyễn Thái Dương | Việt Nam |
12402796
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Phan Thế Hiển | Việt Nam |
12405230
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Abbasi Parnian | Iran |
12543675
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Aay Aisyah Anisa | Indonesia |
7102895
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Lê Đàm Duyên | Việt Nam |
12408727
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Catur Adi Sagita | Indonesia |
7104618
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Liu Xiangyi | China |
8605718
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | Indonesia |
7103646
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Trần Thị Hồng Phấn | Việt Nam |
12406856
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Tố Trân | Việt Nam |
12403130
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Nguyễn Hoàng Anh | Việt Nam |
12409340
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Đặng Minh Ngọc | Việt Nam |
12408654
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Lê Đàm Duyên | Việt Nam |
12408727
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Đặng Chí Công | Việt Nam |
12405345
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Fagon Romy | Philippines |
5208220
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyen Hoang Hiep | Việt Nam | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 185 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |