| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Mohammad Nubairshah Shaikh | India |
5053196
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Docena Jesca | Philippines |
5209013
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Sagar Siya | India |
25098160
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Savant Riya | India |
5067359
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Everness Lau Yuan Yuan | Malaysia |
5713986
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Saleh Anis Fariha | Malaysia |
5704294
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Jelsen Yemi | Indonesia |
7101406
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Qibtiyah Meriatul | Indonesia |
7103565
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Choo Zhenghao Daniel | Singapore |
5804159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Yeo Ruizhi Carwyn | Singapore |
5806984
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Tan Tze Lin Tommy | Singapore |
5805295
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Mohammad Nubairshah Shaikh | India |
5053196
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Naik Rishubh Naresh | India |
5067081
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Rohan Ahuja | India |
5090598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Affiq Shahmi Mhd Shaiden | Malaysia |
5713960
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Emas Fajar Fatikh | Indonesia |
7105061
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Desai Aarav Sameer | Singapore |
5811562
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Nur Abidah Shanti | Indonesia |
7104898
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 50 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Tan Tze Lin Tommy | Singapore |
5805295
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Alexis Charlotte Suede | Philippines |
5207010
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Docena Jesca | Philippines |
5209013
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Everness Lau Yuan Yuan | Malaysia |
5713986
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Saleh Anis Fariha | Malaysia |
5704294
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Romero Gladys Hazelle | Philippines |
5214874
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Budiarto Dhatuyo | Indonesia |
7103000
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Tze Lin Tommy | Singapore |
5805295
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Mohammad Nubairshah Shaikh | India |
5053196
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Naik Rishubh Naresh | India |
5067081
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Rohan Ahuja | India |
5090598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Affiq Shahmi Mhd Shaiden | Malaysia |
5713960
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Emas Fajar Fatikh | Indonesia |
7105061
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Sumardi Saidul Ula | Indonesia |
7105070
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Desai Aarav Sameer | Singapore |
5811562
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Đặng Chí Công | Việt Nam |
12405345
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Fagon Romy | Philippines |
5208220
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Nur Abidah Shanti | Indonesia |
7104898
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Everness Lau Yuan Yuan | Malaysia |
5713986
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Nur Adilla Junaidi | Malaysia |
5713994
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Saleh Anis Fariha | Malaysia |
5704294
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Mohd Shaiden Aida Faridah | Malaysia |
5705100
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Chua Xue Kai Alfred | Singapore |
5805856
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Singh Delroy | Singapore |
5807115
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Tan Jun Hao | Singapore |
5805678
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Ding Tze How Dilwen | Malaysia |
5707641
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Mohd Noor Muhd Noor Azam | Malaysia |
5700434
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Naik Rishubh Naresh | India |
5067081
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Pitkar Ashutosh | India |
25061399
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Rohan Ahuja | India |
5090598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Wong Yew Dee Anderson | Malaysia |
5713153
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Affiq Shahmi Mhd Shaiden | Malaysia |
5713960
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Saleh Fikri | Malaysia |
5704308
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Emas Fajar Fatikh | Indonesia |
7105061
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Sumardi Saidul Ula | Indonesia |
7105070
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Desai Aarav Sameer | Singapore |
5811562
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |