| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Obolentseva Alexandra | Russia |
24153648
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Abdimalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Goryachkina Aleksandra | Russia |
4147103
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Ziaziulkina Nastassia | Belarus |
13505211
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Arabidze Meri | Georgia |
13604040
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Assaubayeva Bibisara | Kazakhstan |
13708694
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Zhu Yi | China |
8607435
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Karthikeyan Murali | India |
5074452
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Alekseenko Kirill | Russia |
4135539
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Cori Jorge | Peru |
3802272
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Ter-Sahakyan Samvel | Armenia |
13302531
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥇 | Liang Awonder | United States |
2056437
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Radeva Viktoria | Bulgaria |
2915405
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Vasenina Anna | Russia |
4177207
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Styazhkina Anna | Russia |
24119300
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Klek Hanna-Marie | Germany |
24670057
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Kashlinskaya Alina | Russia |
4198026
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Li Ruifeng | United States |
2061074
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Gledura Benjamin | Hungary |
712779
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥈 | Cuellar Diego | Peru |
3803830
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Idani Pouya | Iran |
12510130
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥈 | Fedoseev Vladimir | Russia |
24130737
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥈 | Ram Aravind L N | India |
25033760
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Arda Cagil Irmak | Turkey |
6351700
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Tokhirjonova Gulrukhbegim | Uzbekistan |
14203626
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Khademalsharieh Sarasadat | Iran |
12512214
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Salazar Aura Cristina | Colombia |
4403312
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Enkhtuul Altan-Ulzii | Mongolia |
4901444
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥉 | Rathanvel V S | India |
25002112
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Song Michael | Canada |
2613190
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Antal Tibor Kende | Hungary |
738581
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥉 | Igambergenov Alibek | Kazakhstan |
13703404
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥉 | Debashis Das | India |
5024854
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥉 | Yu Kaifeng | China | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |