| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Bidhar Rutumbara | India |
25013769
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Monnisha Gk | India |
5009936
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Nandhidhaa Pv | India |
5050847
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Pujari Rucha | India |
5024528
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Lakshmi C | India |
25035347
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Sankalp Baliarsingh | India |
25008072
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Girish A. Koushik | India |
5038448
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Debashis Das | India | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥇 | Ram Aravind L. N. | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 13 | 🥈 | Tarini Goyal | India |
5082749
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Derakhshani Dorsa | Iran |
12500330
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Xiao Yiyi | China |
8606161
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Bai Xue | China |
8608717
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Aravindh Chithambaram Vr | India | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | 🥈 | Xu Yi | China |
8605564
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Javanbakht Nima | Iran |
12510670
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥈 | Stany G A | India | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥈 | Gutierrez Dennis III | Philippines |
5210356
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Bansi Prathima M | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | 🥉 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Mahalakshmi M | India |
5001080
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Enkhtuul Altanulzii | Mongolia | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | 🥉 | Khamroeva Dilbar | Uzbekistan |
14204495
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥉 | Rakesh Kumar Jena | India |
5084822
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Asgarizadeh Ahmad | Iran |
12505684
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥉 | Sahoo Utkal Ranjan | India |
5034566
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥉 | Vakhidov Jahongir | Uzbekistan | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 36 | 🥉 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |