🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 13 - 2011
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Bidhar Rutumbara India 25013769 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Ivana Maria Furtado India 5048400 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Monnisha Gk India 5009936 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Nandhidhaa Pv India 5050847 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Pujari Rucha India 5024528 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Lakshmi C India 25035347 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Sankalp Baliarsingh India 25008072 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Girish A. Koushik India 5038448 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Debashis Das India Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Ram Aravind L. N. India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Tarini Goyal India 5082749 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Revita Samantha Glo Philippines 5205085 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Derakhshani Dorsa Iran 12500330 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Xiao Yiyi China 8606161 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Fronda Jan Jodilyn Philippines 5204585 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Bai Xue China 8608717 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Mitrabha Guha India 5057000 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Aravindh Chithambaram Vr India Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Xu Yi China 8605564 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Javanbakht Nima Iran 12510670 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Stany G A India Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Gutierrez Dennis III Philippines 5210356 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Bansi Prathima M India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 San Diego Marie Antoinette Philippines 5205204 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Mahalakshmi M India 5001080 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Mejia Cherry Ann Philippines 5206880 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Enkhtuul Altanulzii Mongolia Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Khamroeva Dilbar Uzbekistan 14204495 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Rakesh Kumar Jena India 5084822 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Tin Jingyao Singapore 5804418 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Asgarizadeh Ahmad Iran 12505684 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Sahoo Utkal Ranjan India 5034566 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Vakhidov Jahongir Uzbekistan Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Abdusattorov Nodirbek Uzbekistan 14204118 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn