| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Medina Warda Aulia | 7101570 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Megaranto Susanto | 7101384 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Jelsen Yemi | 7101406 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Lê Kiều Thiên Kim | 12400572 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |