| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Kongsee Uaychai | Thailand |
6200346
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tưởng |
| 3 | 🥇 | So Wesley | Philippines | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp | |
| 4 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 7 | 🥇 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Wynn Zaw Htun | Myanmar |
13002783
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Gomez John Paul | Philippines |
5201381
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tưởng |
| 13 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥈 | Medina Warda Aulia | Indonesia | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp | |
| 15 | 🥈 | Hamdani Rudin | Indonesia | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh | |
| 16 | 🥈 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥈 | Barbosa Oliver | Philippines | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥈 | Perena Catherine | Philippines | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | So Wesley | Philippines | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | 🥈 | Jose Rulp Ylem | Philippines | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | 🥉 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 22 | 🥉 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tưởng |
| 23 | 🥉 | Paragua Mark | Philippines | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp | |
| 24 | 🥉 | Sihite Chelsie Monica | Indonesia | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp | |
| 25 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 26 | 🥉 | Perena Catherine | Philippines | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh | |
| 27 | 🥉 | Lim Yee-Weng | Malaysia | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 28 | 🥉 | Nur Najiha Hisham | Malaysia | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 29 | 🥉 | Kyaw Lin Naing | Myanmar | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | 🥉 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |