| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdimalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Hakimifard Raana | Iran |
12510572
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Cori T Deysi | Peru |
3801934
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Morvay Eszter | Slovakia | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 7 | Xiong Jeffrey | United States |
2047640
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Troff Kayden W | United States |
2047896
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Shiven Khosla | India |
5026415
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Sadzikowski Daniel | Poland |
1132253
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Ter-Sahakyan Samvel | Armenia |
13302531
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Rudraksh Parida | India |
25007998
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |