| 1 | Obolentseva Alexandra | 24153648 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Schut Lisa | 1019481 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Puranik Abhimanyu | 5061245 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Duda Jan-Krzysztof | 1170546 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Alekseenko Kirill | 4135539 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Bukavshin Ivan | 4199758 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Grandelius Nils | 1710400 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Shevchenko Kirill | 14129574 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |