🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2010
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Nominerdene Davaademberel Mongolia 4900782 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Osmak Iulija Ukraine 14101602 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Saduakassova Dinara Kazakhstan 13700090 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Ziaziulkina Nastassia Belarus 13505211 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Kazimova Narmin Nizami Azerbaijan 13402951 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Li Yunshan China 8607664 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Cao Jason Canada 2611112 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Wei Yi China 8603405 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Izzat Kanan Azar Azerbaijan 13405209 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Dragun Kamil Poland 1134167 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Zierk Steven C United States 2034255 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Gadimbayli Abdulla Azar Azerbaijan 13404938 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Abdimalik Zhansaya Kazakhstan 13703544 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Ivana Maria Furtado India 5048400 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Hakimifard Raana Iran 12510572 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Cori T Deysi Peru 3801934 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Morvay Eszter Slovakia Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Xiong Jeffrey United States 2047640 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Troff Kayden W United States 2047896 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Shiven Khosla India 5026415 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Sadzikowski Daniel Poland 1132253 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Ter-Sahakyan Samvel Armenia 13302531 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Rudraksh Parida India 25007998 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Obolentseva Alexandra Russia 24153648 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Mahalakshmi M India 5001080 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Nandhidhaa Pv India 5050847 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Schut Lisa Netherlands 1019481 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Puranik Abhimanyu India 5061245 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Duda Jan-Krzysztof Poland 1170546 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Alekseenko Kirill Russia 4135539 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Bukavshin Ivan Russia 4199758 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Grandelius Nils Sweden 1710400 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Shevchenko Kirill Ukraine 14129574 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn