| 1 | HCV | Nominerdene Davaademberel | 4900782 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Osmak Iulija | 14101602 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Saduakassova Dinara | 13700090 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Ziaziulkina Nastassia | 13505211 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Kazimova Narmin Nizami | 13402951 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Li Yunshan | 8607664 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Cao Jason | 2611112 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Wei Yi | 8603405 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Izzat Kanan Azar | 13405209 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Dragun Kamil | 1134167 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Zierk Steven C | 2034255 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Gadimbayli Abdulla Azar | 13404938 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Abdimalik Zhansaya | 13703544 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Ivana Maria Furtado | 5048400 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Hakimifard Raana | 12510572 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Cori T Deysi | 3801934 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCB | Morvay Eszter | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Xiong Jeffrey | 2047640 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCB | Troff Kayden W | 2047896 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCB | Shiven Khosla | 5026415 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCB | Sadzikowski Daniel | 1132253 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCB | Ter-Sahakyan Samvel | 13302531 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCB | Rudraksh Parida | 25007998 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | Obolentseva Alexandra | 24153648 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCĐ | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCĐ | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCĐ | Schut Lisa | 1019481 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCĐ | Puranik Abhimanyu | 5061245 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCĐ | Duda Jan-Krzysztof | 1170546 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Alekseenko Kirill | 4135539 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCĐ | Bukavshin Ivan | 4199758 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCĐ | Grandelius Nils | 1710400 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCĐ | Shevchenko Kirill | 14129574 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |