🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 12 - 2010
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Nominerdene Davaademberel Mongolia Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Vũ Thị Diệu Ái Việt Nam 12400629 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Srija Seshadri India 5055903 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Bhakti Kulkarni India Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Li Yunshan China 8607664 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Tabatabaei M.amin Iran Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Wei Yi China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Sahoo Utkal Ranjan India 5034566 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Liu Guanchu China Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Li Hanbin China Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Savant Riya India 5067359 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Ivana Maria Furtado India 5048400 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Lei Tingjie China Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 A Akshaya India Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Zhu Jiner China Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Zhuang Kailai China Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Ghosh Diptayan India Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Girish A. Koushik India 5038448 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Hosseini Pour Mehdi Iran Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Anwesh Upadhyaya India Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Rudraksh Parida India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Tejaswini Sagar India 5054290 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Liu Kexin China Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Nie xin China Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Pujari Rucha India 5024528 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Zantye Riddhi Pravin India Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Igonin Timur Uzbekistan Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Fang Yan China Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Ankit R. Rajpara India Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Pour Ramezanali Amirreza Iran Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn