| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nominerdene Davaademberel | Mongolia | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Bhakti Kulkarni | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | 🥇 | Li Yunshan | China |
8607664
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Tabatabaei M.amin | Iran | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 8 | 🥇 | Wei Yi | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | 🥇 | Sahoo Utkal Ranjan | India |
5034566
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Liu Guanchu | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 11 | 🥇 | Li Hanbin | China | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥇 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Savant Riya | India |
5067359
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Lei Tingjie | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | 🥈 | A Akshaya | India | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | 🥈 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Zhu Jiner | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | Zhuang Kailai | China | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | 🥈 | Ghosh Diptayan | India | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | 🥈 | Girish A. Koushik | India |
5038448
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Hosseini Pour Mehdi | Iran | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 23 | 🥈 | Anwesh Upadhyaya | India | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥈 | Rudraksh Parida | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 25 | 🥉 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Liu Kexin | China | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 27 | 🥉 | Nie xin | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 28 | 🥉 | Pujari Rucha | India |
5024528
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Zantye Riddhi Pravin | India | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 31 | 🥉 | Igonin Timur | Uzbekistan | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 32 | 🥉 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Fang Yan | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 34 | 🥉 | Ankit R. Rajpara | India | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 35 | 🥉 | Pour Ramezanali Amirreza | Iran | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 36 | 🥉 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |