| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Monnisha Gk | India |
5009936
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Khademalsharieh Sarasadat | Iran |
12512214
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Pujari Rucha | India |
5024528
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Pon Nkrithika | India |
5019354
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Arpita Mukherjee | India |
5056403
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Harshal Shahi | India |
5048257
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Artemenko Oleg | Uzbekistan |
14201798
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Vakhidov Jahongir | Uzbekistan |
14201801
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Shyam Nikil P | India |
5024218
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Aryan Chopra | India |
5084423
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |