| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh Phương Thảo | Việt Nam |
12403270
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Saranya J | India |
5031931
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Nakhbayeva Guliskhan | Kazakhstan |
13704788
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Dharewa Khushi | India |
5056918
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Ghosh Diptayan | India |
5045207
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Shiven Khosla | India |
5026415
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Priyadharshan K | India |
5018293
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Salem A.R. Saleh | United Arab Emirates |
9301348
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |