| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Meghna C H | India |
5044790
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Priyanka Kumari | India |
5029040
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Kurbonboeva Sarvinoz | Uzbekistan |
14201780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Kulkarni Bhakti | India |
5019516
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Tarini Goyal | India |
5082749
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Omidi Arya | Iran |
12508780
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Das Sayantan | India |
5034426
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Idani Pouya | Iran |
12510130
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Ankit R Rajpara | India |
5023335
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Debashis Das | India |
5024854
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Prameya Garge | India |
5073260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |