| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Phạm Thanh Phương Thảo | Việt Nam |
12403270
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Saranya J | India |
5031931
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Nakhbayeva Guliskhan | Kazakhstan |
13704788
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Dharewa Khushi | India |
5056918
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Ghosh Diptayan | India |
5045207
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Shiven Khosla | India |
5026415
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Priyadharshan K | India |
5018293
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Salem A.R. Saleh | United Arab Emirates |
9301348
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥇 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Monnisha Gk | India |
5009936
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Khademalsharieh Sarasadat | Iran |
12512214
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Pujari Rucha | India |
5024528
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Pon Nkrithika | India |
5019354
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Arpita Mukherjee | India |
5056403
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Harshal Shahi | India |
5048257
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Artemenko Oleg | Uzbekistan |
14201798
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥈 | Vakhidov Jahongir | Uzbekistan |
14201801
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥈 | Shyam Nikil P | India |
5024218
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥈 | Aryan Chopra | India |
5084423
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Meghna C H | India |
5044790
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Priyanka Kumari | India |
5029040
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Kurbonboeva Sarvinoz | Uzbekistan |
14201780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Kulkarni Bhakti | India |
5019516
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Tarini Goyal | India |
5082749
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥉 | Omidi Arya | Iran |
12508780
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Das Sayantan | India |
5034426
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Idani Pouya | Iran |
12510130
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥉 | Ankit R Rajpara | India |
5023335
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥉 | Debashis Das | India |
5024854
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥉 | Prameya Garge | India |
5073260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |