🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 11 - 2009
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Phạm Thanh Phương Thảo Việt Nam 12403270 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Srija Seshadri India 5055903 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Saranya J India 5031931 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Nakhbayeva Guliskhan Kazakhstan 13704788 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Dharewa Khushi India 5056918 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Ghosh Diptayan India 5045207 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Shiven Khosla India 5026415 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Priyadharshan K India 5018293 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Salem A.R. Saleh United Arab Emirates 9301348 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Mitrabha Guha India 5057000 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Ivana Maria Furtado India 5048400 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Monnisha Gk India 5009936 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Khademalsharieh Sarasadat Iran 12512214 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Pujari Rucha India 5024528 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Pon Nkrithika India 5019354 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Arpita Mukherjee India 5056403 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Harshal Shahi India 5048257 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Artemenko Oleg Uzbekistan 14201798 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Vakhidov Jahongir Uzbekistan 14201801 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Nguyễn Văn Hải Việt Nam 12400122 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Shyam Nikil P India 5024218 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Aryan Chopra India 5084423 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Meghna C H India 5044790 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Đào Thị Lan Anh Việt Nam 12400610 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Priyanka Kumari India 5029040 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Kurbonboeva Sarvinoz Uzbekistan 14201780 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Kulkarni Bhakti India 5019516 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Tarini Goyal India 5082749 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Omidi Arya Iran 12508780 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Das Sayantan India 5034426 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Idani Pouya Iran 12510130 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Ankit R Rajpara India 5023335 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Debashis Das India 5024854 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Prameya Garge India 5073260 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn