| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Phan Bá Thành Công | Việt Nam |
12402974
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Membrere Merlene | Philippines |
5208939
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Balbona Jessa Marie | Philippines |
5208904
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Ho Choy Mun Gabrielle | Singapore |
5803250
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tan Wen Xin | Singapore |
5804205
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 30 | Chua Siak Hwee | Singapore | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp | |
| 31 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 32 | Ibaoc Tristan Frech | Philippines |
5208955
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Isaak Ethan Soh Hong Han | Singapore |
5804191
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Yong Han Shawn | Singapore |
5802377
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Florendo Patrick Erle | Philippines |
5208947
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nebato Sheider | Philippines |
5207797
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Choo Zhenghao Daniel | Singapore |
5804159
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 55 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 56 | Yap Choow Tun | Brunei |
10500065
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đoàn Nguyễn Trung Tín | Việt Nam |
12402648
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đồng Bảo Nghĩa | Việt Nam |
12400343
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Lại Đức Minh | Việt Nam |
12403628
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Membrere Merlene | Philippines |
5208939
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Sia Xin-Jie Selina | Singapore |
5801184
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Tay Li Jin Jeslin | Singapore |
5800927
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Ho Choy Mun Gabrielle | Singapore |
5803250
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Wen Xin | Singapore |
5804205
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Chua Siak Hwee | Singapore | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh | |
| 80 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 81 | Ibaoc Tristan Frech | Philippines |
5208955
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Cristobal Kristian Paulo | Philippines |
5208980
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Kaushik Murali | Singapore |
5803934
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Chan Peng Khoon Gerald | Singapore |
5801575
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Lee Yi-Sen Ian | Singapore |
5801788
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Gutierrez Dennis Jr. | Philippines |
5209005
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Vương Thị Quỳnh Hương | Việt Nam |
12402362
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Yap Choow Tun | Brunei |
10500065
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Trương Bảo Thạch | Việt Nam |
12403890
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nebato Sheider | Philippines |
5207797
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Vương Thế Hùng Vĩ | Việt Nam |
12403750
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Membrere Merlene | Philippines |
5208939
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Balbona Jessa Marie | Philippines |
5208904
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Ho Choy Mun Gabrielle | Singapore |
5803250
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Siew Kai Xin | Singapore |
5804132
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Tan Wen Xin | Singapore |
5804205
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Benjamin Oliver Yick | Singapore |
5804183
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Yong Han Shawn | Singapore |
5802377
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lee Yi-Sen Ian | Singapore |
5801788
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Choo Zhenghao Daniel | Singapore |
5804159
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |