| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Yap Choow Tun | Brunei |
10500065
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12402818
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Phan Bá Thành Công | Việt Nam |
12402974
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Lại Đức Minh | Việt Nam |
12403628
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12402818
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Vũ Quang Quyền | Việt Nam |
12402168
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Phạm Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Trần Thị Mộng Thu | Việt Nam |
12403415
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Ngô Thị Kim Tuyến | Việt Nam |
12400505
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Phạm Thống Nhất | Việt Nam |
12404233
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Đoàn Nguyễn Trung Tín | Việt Nam |
12402648
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Vũ Quang Quyền | Việt Nam |
12402168
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Đồng Bảo Nghĩa | Việt Nam |
12400343
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Lại Đức Minh | Việt Nam |
12403628
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Azman Hisham Nur Najiha | Malaysia |
5704685
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hoàng Việt Hải | Việt Nam |
12403687
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Phạm Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Việt Nam |
12404128
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vương Thị Quỳnh Hương | Việt Nam |
12402362
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Phạm Thống Nhất | Việt Nam |
12404233
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Trương Bảo Thạch | Việt Nam |
12403890
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Duy Điền Nguyên | Việt Nam |
12400432
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Hoàng Việt Hải | Việt Nam |
12403687
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12402818
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Vương Thế Hùng Vĩ | Việt Nam |
12403750
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |