| 1 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Suede Mikee Charlene | 5208920 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Huỳnh Thị Hồng Sương | 12403482 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 12404039 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Quản Lê Quang Anh | 12403792 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Tấn Thịnh | 12403458 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lại Đức Minh | 12403628 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Foo Kai En | 5804078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Galas Bernadette | 5208912 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Yap Choow Tun | 10500065 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Yee Len Lan | | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 39 | Benjamin Oliver Yick | 5804183 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Lim De Li Derek | 5800935 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Koh Pokk Huan | 10500081 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Muhd Iqbal Abqari Bin Mohd Khir | 10501533 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | See Jun Wei | 10500138 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Cristobal Kristian Paulo | 5208980 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Datu Alcon John | 5206219 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Hj Az Md Aliuddin | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Munir Azizi Bin Ahmad | 10500057 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Gutierrez Dennis Jr. | 5209005 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Mạnh Trường | 12402028 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Foo Kai En | 5804078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Balbona Jessa Marie | 5208904 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Yap Choow Tun | 10500065 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 75 | Yee Len Lan | | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 76 | Benjamin Oliver Yick | 5804183 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Lim De Li Derek | 5800935 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Koh Pokk Huan | 10500081 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Muhd Iqbal Abqari Bin Mohd Khir | 10501533 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | See Jun Wei | 10500138 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Yong Han Shawn | 5802377 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Datu Alcon John | 5206219 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Hj Az Md Aliuddin | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Munir Azizi Bin Ahmad | 10500057 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Choo Zhenghao Daniel | 5804159 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Lee Qing Aun | 5804167 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Low Zhen Yu Cyrus | 5804175 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Docena Jedara | 5202361 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Tấn Thịnh | 12403458 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nguyễn Duy Điền Nguyên | 12400432 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Foo Kai En | 5804078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Nadia Anggraeni M | 7102003 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Ibaoc Tristan Frech | 5208955 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lemi Daniel John | 5206944 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sevillano Rhenzi Kyle | 5208971 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Cristobal Kristian Paulo | 5208980 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Kaushik Murali | 5803934 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Hj Az Md Aliuddin | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Munir Azizi Bin Ahmad | 10500057 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Gutierrez Dennis Jr. | 5209005 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |