| 1 | Li Zhuoling | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Osmanodja Filiz | 24633569 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Arabidze Meri | 13604040 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Kulon Klaudia | 1131044 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Preethi R | 5027454 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Zhou Qiyu | 505161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Xu Yi | 8605564 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Gordievsky Dmitry | 24112798 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Lortkipanidze Nodar | 13604058 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Sethuraman S.P. | 5021596 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Bivol Alina | 4100123 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Chetina Elizaveta | 4100131 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Tereshechkina Maya | 4194578 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Kulkarni Bhakti | 5019516 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Niji A | 5043603 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Pon Nkrithika | 5019354 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Nakhbayeva Guliskhan | 13704788 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Rysbayeva Aigerim | 13704567 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Trần Ngọc Minh Tường | 12403164 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Chen Baining | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Wang Yi Ye | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Xu Yi | 8605564 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Nguyễn Hùng Cường | 12401234 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Bukavshin Ivan | 4199758 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Stukopin Andrey | 24107131 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Talipov Nafis | 24120278 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Hansen Eric | 2606771 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Mai Lloyd | 2606143 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Martchenko Alexander | 2601036 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Klimov Anton | 4175271 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Kulakov Viacheslav | 4172965 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Matlakov Maxim | 4168003 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Chiang Jonathan | 2010801 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | He Tommy O | 2036304 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Sun Raymond | 2035855 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |