🥇 Huy chương Vàng: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2008
Hiển thị 48 vận động viên đạt huy chương
# Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 Goryachkina Aleksandra Russia 4147103 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 Zhai Mo China 8600201 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 Padmini Rout India 5029295 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 Paikidze Nazi Georgia 13603620 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 Golubenko Valentina Croatia 4501993 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 Abdimalik Zhansaya Kazakhstan 13703544 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 Duda Jan-Krzysztof Poland 1170546 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 Das Sayantan India 5034426 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 Vidit Santosh Gujrathi India 5029465 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 Adhiban B. India 5018471 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 Saric Ivan Croatia 14508150 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 Ivana Maria Furtado India 5048400 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 Mahalakshmi M India 5001080 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 Sunyasakta Satpathy India 5066565 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 Nandhidhaa Pv India 5050847 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 Pratyusha Bodda India 5000629 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 Rathore Sonakshi India 5045762 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 Gagare Shalmali India 5038650 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 Mohana Priya J India 5025095 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 Padmini Rout India 5029295 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 Lê Hoàng Trân Châu Việt Nam 12401854 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 Võ Thị Kim Phụng Việt Nam 12401838 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 Nguyễn Thị Diễm Hương Việt Nam 12401714 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 Bansi Prathima M India 5063159 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 Hilmi Parveen India 5058678 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 Savant Riya India 5067359 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 Asgarizadeh Ahmad Iran 12505684 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 Mousavi Seyed Khalil Iran 12511099 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 Das Sayantan India 5034426 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 Gagare Shardul India 5037883 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 Shiven Khosla India 5026415 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 Ankit R Rajpara India 5023335 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 Narayanan Srinath India 5018420 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 Vidit Santosh Gujrathi India 5029465 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 Adhiban B. India 5018471 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 Debashis Das India 5024854 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 Sethuraman S.P. India 5021596 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 Trần Mạnh Tiến Việt Nam 12401897 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 Grahesh Y India 5084555 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 Puranik Abhimanyu India 5061245 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 Sabhareesh m India 5073383 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn