| 1 | Goryachkina Aleksandra | 4147103 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Zhai Mo | 8600201 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Padmini Rout | 5029295 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Paikidze Nazi | 13603620 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Golubenko Valentina | 4501993 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Abdimalik Zhansaya | 13703544 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Duda Jan-Krzysztof | 1170546 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Das Sayantan | 5034426 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Vidit Santosh Gujrathi | 5029465 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Adhiban B. | 5018471 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Saric Ivan | 14508150 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Ivana Maria Furtado | 5048400 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Mahalakshmi M | 5001080 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Sunyasakta Satpathy | 5066565 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Nandhidhaa Pv | 5050847 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Pratyusha Bodda | 5000629 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Rathore Sonakshi | 5045762 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Gagare Shalmali | 5038650 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Mohana Priya J | 5025095 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Padmini Rout | 5029295 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Bansi Prathima M | 5063159 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Hilmi Parveen | 5058678 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Savant Riya | 5067359 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Asgarizadeh Ahmad | 12505684 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Mousavi Seyed Khalil | 12511099 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Das Sayantan | 5034426 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Gagare Shardul | 5037883 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Shiven Khosla | 5026415 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Ankit R Rajpara | 5023335 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Narayanan Srinath | 5018420 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Vidit Santosh Gujrathi | 5029465 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Adhiban B. | 5018471 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Debashis Das | 5024854 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Sethuraman S.P. | 5021596 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Grahesh Y | 5084555 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Puranik Abhimanyu | 5061245 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | Sabhareesh m | 5073383 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |