| 1 | Patricks Anastasia | 7101929 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Pratyusha Bodda | 5000629 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Baciu Diana | 13903284 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Tsatsalashvili Keti | 13603434 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Girya Olga | 4195752 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Mammadzada Gunay | 13403729 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Wang Yi Ye | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Yang Darwin | 2029111 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Swiercz Dariusz | 1126881 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Debashis Das | 5024854 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Shankland Samuel L | 2004887 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Liao Yu Hao | 8605700 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Li Zhuoling | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Liao Rui | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Ye Qianqian | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Ghayebi Maral | 12516872 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Moradi Kimia | 12500100 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Paikidze Nazi | 13603620 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Tsatsalashvili Keti | 13603434 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Deur Zrinka | 14512670 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Golubenko Valentina | 4501993 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Guillen Sarai | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Liu Hannah | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Singh Reva Shree | 2040930 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Ghosh Diptayan | 5045207 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Mohammad Nubairshah Shaikh | 5053196 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Sidhant Mohapatra | 5028698 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Adelberg David | 2034778 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Pamatmat Jarod M | 2029685 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Yang Darwin | 2029111 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Đồng Bảo Nghĩa | 12400343 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Aswin Jayaram | 5018137 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Karthikeyan.P | 5018226 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Saravana Krishnan.P | 5018382 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Ngô Quang Nhật | 12402745 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |