🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2008
Hiển thị 141 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Goryachkina Aleksandra Russia 4147103 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Zhai Mo China 8600201 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Padmini Rout India 5029295 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Paikidze Nazi Georgia 13603620 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Golubenko Valentina Croatia 4501993 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Abdimalik Zhansaya Kazakhstan 13703544 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Duda Jan-Krzysztof Poland 1170546 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Das Sayantan India 5034426 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Vidit Santosh Gujrathi India 5029465 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Adhiban B. India 5018471 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Saric Ivan Croatia 14508150 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Ivana Maria Furtado India 5048400 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Mahalakshmi M India 5001080 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Sunyasakta Satpathy India 5066565 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Nandhidhaa Pv India 5050847 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Pratyusha Bodda India 5000629 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Rathore Sonakshi India 5045762 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Gagare Shalmali India 5038650 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Mohana Priya J India 5025095 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Padmini Rout India 5029295 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Lê Hoàng Trân Châu Việt Nam 12401854 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Võ Thị Kim Phụng Việt Nam 12401838 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Nguyễn Thị Diễm Hương Việt Nam 12401714 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Bansi Prathima M India 5063159 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Hilmi Parveen India 5058678 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Savant Riya India 5067359 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Asgarizadeh Ahmad Iran 12505684 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Lorparizangeneh Shahin Iran 12521604 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Mousavi Seyed Khalil Iran 12511099 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Das Sayantan India 5034426 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Gagare Shardul India 5037883 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Shiven Khosla India 5026415 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Ankit R Rajpara India 5023335 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Narayanan Srinath India 5018420 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Vidit Santosh Gujrathi India 5029465 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Adhiban B. India 5018471 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Debashis Das India 5024854 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Sethuraman S.P. India 5021596 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥇 Trần Mạnh Tiến Việt Nam 12401897 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥇 Grahesh Y India 5084555 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥇 Puranik Abhimanyu India 5061245 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥇 Sabhareesh m India 5073383 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥈 Li Zhuoling China Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥈 Osmanodja Filiz Germany 24633569 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥈 Arabidze Meri Georgia 13604040 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥈 Kulon Klaudia Poland 1131044 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥈 Preethi R India 5027454 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥈 Zhou Qiyu Finland 505161 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥈 Xu Yi China 8605564 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Gordievsky Dmitry Russia 24112798 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Lortkipanidze Nodar Georgia 13604058 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Sethuraman S.P. India 5021596 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Liu Xiangyi China 8605718 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Bùi Ngọc Ánh Thi Việt Nam 12403199 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Vũ Hoàng Lan Việt Nam 12403296 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Vũ Thị Diệu Ái Việt Nam 12400629 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Bivol Alina Russia 4100123 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Chetina Elizaveta Russia 4100131 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Tereshechkina Maya Russia 4194578 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Nguyễn Thảo Hân Việt Nam 12401781 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Phan Nguyen Mai Chi Việt Nam 12401684 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Kulkarni Bhakti India 5019516 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Niji A India 5043603 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Pon Nkrithika India 5019354 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Nakhbayeva Guliskhan Kazakhstan 13704788 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Rysbayeva Aigerim Kazakhstan 13704567 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Đồng Khánh Linh Việt Nam 12403040 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Trần Ngọc Minh Tường Việt Nam 12403164 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Vũ Thị Diệu Uyên Việt Nam 12403180 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Chen Baining China Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Wang Yi Ye China Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Xu Yi China 8605564 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Lê Tuấn Minh Việt Nam 12401153 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Nguyễn Hùng Cường Việt Nam 12401234 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Vương Trung Hiếu Việt Nam 12402613 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Bukavshin Ivan Russia 4199758 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥈 Stukopin Andrey Russia 24107131 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥈 Talipov Nafis Russia 24120278 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥈 Hansen Eric Canada 2606771 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥈 Mai Lloyd Canada 2606143 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥈 Martchenko Alexander Canada 2601036 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥈 Klimov Anton Russia 4175271 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥈 Kulakov Viacheslav Russia 4172965 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥈 Matlakov Maxim Russia 4168003 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥈 Chiang Jonathan United States 2010801 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥈 He Tommy O United States 2036304 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥈 Sun Raymond United States 2035855 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥉 Patricks Anastasia Indonesia 7101929 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥉 Pratyusha Bodda India 5000629 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥉 Baciu Diana Moldova 13903284 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥉 Tsatsalashvili Keti Georgia 13603434 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥉 Girya Olga Russia 4195752 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Mammadzada Gunay Azerbaijan 13403729 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Wang Yi Ye China Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Yang Darwin United States 2029111 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Swiercz Dariusz Poland 1126881 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Debashis Das India 5024854 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Shankland Samuel L United States 2004887 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Liao Yu Hao China 8605700 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Li Zhuoling China Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Liao Rui China Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Ye Qianqian China Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Ghayebi Maral Iran 12516872 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Khademalsharieh Sarasadat Iran 12512214 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Moradi Kimia Iran 12500100 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Camacho Chardine Cheradee Philippines 5201829 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Fronda Jan Jodilyn Philippines 5204585 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Mejia Cherry Ann Philippines 5206880 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Paikidze Nazi Georgia 13603620 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Tsatsalashvili Keti Georgia 13603434 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Deur Zrinka Croatia 14512670 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Golubenko Valentina Croatia 4501993 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Guillen Sarai United States Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Liu Hannah United States Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Singh Reva Shree United States 2040930 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Ghosh Diptayan India 5045207 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Mohammad Nubairshah Shaikh India 5053196 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Sidhant Mohapatra India 5028698 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
127 🥉 Adelberg David United States 2034778 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
128 🥉 Pamatmat Jarod M United States 2029685 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
129 🥉 Yang Darwin United States 2029111 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
130 🥉 Đặng Hoàng Sơn Việt Nam 12402435 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
131 🥉 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Việt Nam 12401633 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
132 🥉 Phạm Hoài Nam Việt Nam 12400947 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
133 🥉 Đồng Bảo Nghĩa Việt Nam 12400343 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
134 🥉 Nguyễn Văn Thành Việt Nam 12402532 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
135 🥉 Trần Ngọc Lân Việt Nam 12401811 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
136 🥉 Aswin Jayaram India 5018137 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
137 🥉 Karthikeyan.P India 5018226 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
138 🥉 Saravana Krishnan.P India 5018382 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
139 🥉 Hoàng Tấn Đức Việt Nam 12402664 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
140 🥉 Ngô Quang Nhật Việt Nam 12402745 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
141 🥉 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn