| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Monnisha G K. | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Pratyusha Bodda | India |
5000629
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Bhakti Kulkarni | India | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | Preethi R. | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Mahapatra Sidhant | India | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 7 | Gagare Shardul | India |
5037883
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Ankit R. Rajpara | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | Ilhomzade Ikrom | Tajikistan | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | Grahesh Y. | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |