| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Mahalakshmi M. | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Khademalsharieh Sarasadat | Iran |
12512214
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Uthra P. | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | 🥇 | Abdimalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Ghosh Diptayan | India |
5045207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Girish A. Koushik | India |
5038448
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Prasanna Rao | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | 🥇 | Salem A.R. Saleh | United Arab Emirates |
9301348
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Omidi Arya | Iran |
12508780
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Ivana Maria Furtado | India |
5048400
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Rathore Sonakshi | India |
5045762
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Muminova Nafisa | Uzbekistan |
14201526
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Sagar Tejaswini | India | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | 🥈 | Mousavi Seyed Khalil | Iran |
12511099
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Javanbakht Nima | Iran |
12510670
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Vidit Santosh Gujrathi | India |
5029465
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Adhiban B. | India |
5018471
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Nigmatov Ortik | Uzbekistan |
14202131
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥉 | Monnisha G K. | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 22 | 🥉 | Pratyusha Bodda | India |
5000629
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥉 | Bhakti Kulkarni | India | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥉 | Preethi R. | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 25 | 🥉 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Mahapatra Sidhant | India | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 27 | 🥉 | Gagare Shardul | India |
5037883
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Ankit R. Rajpara | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 29 | 🥉 | Ilhomzade Ikrom | Tajikistan | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | 🥉 | Grahesh Y. | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |