| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ngô Thị Kim Tuyến | Việt Nam |
12400505
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Phạm Quang Hưng | Việt Nam |
12400483
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Reyes Narquingden | Philippines |
5217334
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mai Thiên An | Việt Nam |
12402737
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Cyamir Jill Villanueva | Philippines |
5207037
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Rowely Joy Acedo | Philippines |
5207061
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bernales Christy Lamiel | Philippines |
5204534
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lovelyn Medina | Philippines |
5206928
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Senora Ronna Reigner | Philippines |
5206936
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Alexis Charlotte Suede | Philippines |
5207010
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Danica Ablang | Philippines |
5207029
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Elijah Aliam | Philippines |
5206987
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Carl Musa | Indonesia | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 35 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Sean Winshand Cuhendi | Indonesia |
7101554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Loren Brigham Laceste | Philippines |
5206901
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Reyes Narquingden | Philippines |
5217334
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Daylo Leo Jr. | Philippines |
5202345
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ochoa Karl Victor | Philippines |
5200849
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Kyle Emmanuel Ochoa | Philippines |
5206960
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Đặng Vũ Khoa | Việt Nam |
12402869
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Trí Thiên | Việt Nam |
12402958
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trần Mạnh Tiến | Việt Nam |
12401897
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Cyamir Jill Villanueva | Philippines |
5207037
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Rowely Joy Acedo | Philippines |
5207061
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Bernales Christy Lamiel | Philippines |
5204534
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Lovelyn Medina | Philippines |
5206928
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Senora Ronna Reigner | Philippines |
5206936
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Alexis Charlotte Suede | Philippines |
5207010
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Danica Ablang | Philippines |
5207029
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Elijah Aliam | Philippines |
5206987
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Batucan John Ray B | Philippines |
5206863
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Aquino Prince Mark | Philippines |
5206839
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Wong Zeng-Rong | Singapore |
5801230
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Daylo Leo Jr. | Philippines |
5202345
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ochoa Karl Victor | Philippines |
5200849
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Kyle Emmanuel Ochoa | Philippines |
5206960
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Kyle Emmanuel Ochoa | Philippines |
5206960
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Azman Hisham Nur Najiha | Singapore |
5704685
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Johari Camilia | Singapore |
5704677
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | Philippines |
5207053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Rowely Joy Acedo | Philippines |
5207061
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Pineda Judith | Philippines |
5205174
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Bernales Christy Lamiel | Philippines |
5204534
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lovelyn Medina | Philippines |
5206928
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Senora Ronna Reigner | Philippines |
5206936
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Alexis Charlotte Suede | Philippines |
5207010
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Danica Ablang | Philippines |
5207029
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Noor Akbar Muhd Aziz Farhan | Malaysia |
5704634
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Roslan Mohd Faizal | Malaysia |
5704626
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | William Lee Kah Howe | Malaysia |
5702240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Hùng Cường | Việt Nam |
12401234
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Aquino Prince Mark | Philippines |
5206839
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Daylo Leo Jr. | Philippines |
5202345
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ochoa Karl Victor | Philippines |
5200849
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Kyle Emmanuel Ochoa | Philippines |
5206960
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Lemi Daniel John | Philippines |
5206944
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |