| 1 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Phạm Quang Hưng | 12400483 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Masruri Rahman | 7101163 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Reyes Narquingden | 5217334 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mai Thiên An | 12402737 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Cyamir Jill Villanueva | 5207037 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Rowely Joy Acedo | 5207061 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lovelyn Medina | 5206928 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Senora Ronna Reigner | 5206936 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Danica Ablang | 5207029 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Elijah Aliam | 5206987 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Carl Musa | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Masruri Rahman | 7101163 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Sean Winshand Cuhendi | 7101554 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Datu Alcon John | 5206219 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Loren Brigham Laceste | 5206901 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Reyes Narquingden | 5217334 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Daylo Leo Jr. | 5202345 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ochoa Karl Victor | 5200849 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lemi Daniel John | 5206944 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Cyamir Jill Villanueva | 5207037 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Rowely Joy Acedo | 5207061 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Lovelyn Medina | 5206928 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Senora Ronna Reigner | 5206936 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Danica Ablang | 5207029 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Elijah Aliam | 5206987 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Batucan John Ray B | 5206863 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nanola Cristian C. | 5206855 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Aquino Prince Mark | 5206839 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Wong Zeng-Rong | 5801230 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Daylo Leo Jr. | 5202345 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ochoa Karl Victor | 5200849 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Lemi Daniel John | 5206944 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Masruri Rahman | 7101163 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Datu Alcon John | 5206219 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Rowely Joy Acedo | 5207061 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Pineda Judith | 5205174 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lovelyn Medina | 5206928 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Senora Ronna Reigner | 5206936 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Danica Ablang | 5207029 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Noor Akbar Muhd Aziz Farhan | 5704634 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Roslan Mohd Faizal | 5704626 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | William Lee Kah Howe | 5702240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Hùng Cường | 12401234 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Aquino Prince Mark | 5206839 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Tan Weiliang | 5801974 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Daylo Leo Jr. | 5202345 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ochoa Karl Victor | 5200849 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Lemi Daniel John | 5206944 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |